Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kem che khuyết điểm" (1)
kem che khuyết điểm

Tiếng Anh
Danh từconcealer
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
I use concealer to cover dark spots.
Từ liên quan "kem che khuyết điểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kem che khuyết điểm" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
